TOYOTA AN THÀNH FUKUSHIMA 100% VỐN NHẬT BẢN

0908 602 723

toyota An Thành
HOTLINE
0908 602 723
Gọi cho chúng tôi ngay để được tư vấn 24/24
AN THÀNH FUKUSHIMA
100% VỐN NHẬT BẢN
Chuyên cung cấp các dòng xe Toyota chính hãng
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Luôn sẵn sàng hỗ trợ trực tuyến Yahoo,Skpye
Sản phẩm bán chạy
Xe Toyota Vios 1.5 E CVT
Xe Toyota Vios 1.5 E CVT
588.000.000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Toyota Vios E 1.5 CVT Phiên bản mới 2016 với giá bán 588.000.000 vnđ
Xe TOYOTA Hilux 3.0G 4X4 AT
Xe TOYOTA Hilux 3.0G 4X4 AT
914,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota HILUX 3.0G 4X4 AT
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 5335 x 1855 x 1815 mm
Vỏ và mâm xe : 265/65/ R17 , mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 161 HP/3400 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 343 Nm/2800 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe TOYOTA HILUX 2.5E 4x2 MT
Xe TOYOTA HILUX 2.5E 4x2 MT
693,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota HILUX 2.5E 4x2 MT
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 5335 x 1855 x 1815 mm
Vỏ và mâm xe : 265/65/ R17 , mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 142HP/3400 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 343 Nm/2800 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe TOYOTA HILUX 3.0G 4x4 MT
Xe TOYOTA HILUX 3.0G 4x4 MT
843,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota HILUX 3.0G 4X4 MT
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 5335 x 1855 x 1815 mm
Vỏ và mâm xe : 265/65/ R17 , mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 161 HP/3400 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 343 Nm/2800 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe Toyota Land Cruiser Prado 2.7L
Xe Toyota Land Cruiser Prado 2.7L
2,331,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota Land Cruiser Prado 2.7L
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4780 x 1885 x 1845 mm
Vỏ và mâm xe : 265/65R17, Mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 161 HP/5200 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 246 Nm/3800 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 3
Xe Toyota Land Cruiser
Xe Toyota Land Cruiser
3,720,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota Land Cruiser
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4950 x 1970 x 1905
Vỏ và mâm xe : 285/65R17
Công suất tối đa (SAE-Net) : 304 HP/5500 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 439 Nm/3400 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 3
Xe Toyota Fortuner 2.7V 4x4
Xe Toyota Fortuner 2.7V 4x4
1,156,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota FORTUNER 2.7V 4x4
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4705 x 1840 x 1850 mm
Vỏ và mâm xe : 265/65 R17, Mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 158 HP/5200 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 241 Nm/3800 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe Toyota Fortuner 2.5G 4x2
Xe Toyota Fortuner 2.5G 4x2
947,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota FORTUNER 2.5G 4x2
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4705 x 1840 x 1850 mm
Vỏ và mâm xe : 265/65 R17, Mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 142 HP/3400 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 343 Nm/2800 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe TOYOTA FORTUNER 2.7V 4x2
Xe TOYOTA FORTUNER 2.7V 4x2
1,040,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota FORTUNER 2.7V 4x2
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4705 x 1840 x 1850 mm
Vỏ và mâm xe : 265/65 R17, Mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 158 HP/5200 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 241 Nm/3800 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe Toyota Innova E
Xe Toyota Innova E
793,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota INNOVA E
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4735 x 1830 x 1795 mm
Vỏ và mâm xe : 205/65 R15, Mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 134 HP/5600 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 182 Nm/4000 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe Toyota Innova G
Xe Toyota Innova G
859,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota INNOVA G
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4735 x 1830 x 1795 mm
Vỏ và mâm xe : 205/65 R15, Mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 134 HP/5600 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 182 Nm/4000 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe Toyota Innova V
Xe Toyota Innova V
995,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota INNOVA V
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4735 x 1830 x 1795 mm
Vỏ và mâm xe : 205/65 R15, Mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 134 HP/5600 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 182 Nm/4000 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe TOYOTA YARIS 1.3E
Xe TOYOTA YARIS 1.3E
617,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota YARIS 1.3
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4115x1700x1475
Vỏ và mâm xe : 185/60 R15, Mâm đúc
Hệ thống phun nhiên liệu ( EFI ) : Điện tử
Công suất tối đa (SAE-Net) : 84 HP/6000 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 121 Nm/4400 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 4
Xe TOYOTA YARIS 1.3G
Xe TOYOTA YARIS 1.3G
689,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

- Hệ thống chống trộm, khóa cửa từ xa, khóa cửa trung tâm
- Hộp Số Tự Động 4 Cấp & Động Cơ 1NZ-FE
- Hệ Thống Phanh Đĩa BA
- Tay Nắm Cần Số Kevlar
- Hệ thống giảm chấn thương đốt sống cổ
- Số chỗ ngồi: 5
Xe Toyota Vios 1.5 E (số sàn)
Xe Toyota Vios 1.5 E (số sàn)
564,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota vios 1.5 E
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4,410 x 1,700 x 1,475 mm
Vỏ và mâm xe : 185/60 R15, Mâm đúc
Hệ thống phun nhiên liệu ( EFI ) : Điện tử
Công suất tối đa (SAE-Net) : 107 Hp/ 6000 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 141 Nm/ 4200 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 4
Xe TOYOTA Vios 1.5 G (A/T)
Xe TOYOTA Vios 1.5 G (A/T)
622,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota vios 1.5 G
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4,410 x 1,700 x 1,475 mm
Vỏ và mâm xe : 185/60 R15, Mâm đúc
Hệ thống phun nhiên liệu ( EFI ) : Điện tử
Công suất tối đa (SAE-Net) : 107 Hp/ 6000 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 141 Nm/ 4200 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 4
Xe Toyota Corolla Altis 1.8G MT (số sàn)
Xe Toyota Corolla Altis 1.8G MT (số sàn)
747,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4,620 x 1,775 x 1,460 mm
Vỏ và mâm xe : 205/55R16 91V, mâm đúc
Hệ thống phun nhiên liệu ( EFI ) : Điện tử
Công suất tối đa (SAE-Net) : 138 HP/6400 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 173 Nm/4000 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe Toyota Corolla Altis 1.8G AT (Tự động)
Xe Toyota Corolla Altis 1.8G AT (Tự động)
797,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính
kỹ thuật Toyota Altis CV
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4,620 x 1,775 x 1,460 mm
Vỏ và mâm xe : 205/55R16 91V, mâm đúc
Hệ thống phun nhiên liệu ( EFI ) : Điện tử
Công suất tối đa (SAE-Net) : 138 HP/6400 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 173 Nm/4000 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe Toyota Corolla Altis 2.0V CVT
Xe Toyota Corolla Altis 2.0V CVT
933,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính
kỹ thuật Toyota Altis 2.0V CVT
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4,620 x 1,775 x 1,460 mm
Vỏ và mâm xe : 215/45 R17, mâm đúc
Hệ thống phun nhiên liệu ( EFI ) : Điện tử
Công suất tối đa (SAE-Net) : 143 HP/6200 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 187 Nm/3600 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe Toyota Camry 2.0E
Xe Toyota Camry 2.0E
1,122,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4,850 x 1,825 x 1,470 mm
Vỏ và mâm xe : 215 / 60R16, mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 165 HP /6500 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 199 Nm/4600 v/p
Vận tốc tối đa : 200 km/h
Hệ thống treo trước/sau : MacPherson với thanh cân bằng/Độc lập 2 kết nối thanh cân bằng
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 4
Xe Toyota Camry 2.5G
Xe Toyota Camry 2.5G
1,263,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4,850 x 1,825 x 1,470 mm
Vỏ và mâm xe : 215 /55R17, mâm đúc
Hệ thống phun nhiên liệu ( EFI ) : Điện tử
Công suất tối đa (SAE-Net) : 178 HP/ 6000 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 231 Nm/4100 v/p
Vận tốc tối đa : 210 km/h
Hệ thống treo trước/sau : MacPherson với thanh cân bằng / Độc lập 2 kết nối thanh cân bằng
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 4
Xe Toyota Camry 2.5Q
Xe Toyota Camry 2.5Q
1,414,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 4,850 x 1,825 x 1,470 mm
Vỏ và mâm xe : 215 /55R17, mâm đúc
Hệ thống phun nhiên liệu ( EFI ) : Điện tử
Công suất tối đa (SAE-Net) : 178 HP/ 6000 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 231 Nm/4100 v/p
Vận tốc tối đa : 210 km/h
Hệ thống treo trước/sau : MacPherson với thanh cân bằng / Độc lập 2 kết nối thanh cân bằng
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 4
Sản phẩm MỚI NHẤT
Xe Toyota Vios 1.5 E CVT
Xe Toyota Vios 1.5 E CVT
588.000.000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Toyota Vios E 1.5 CVT Phiên bản mới 2016 với giá bán 588.000.000 vnđ
Xe TOYOTA Hilux 3.0G 4X4 AT
Xe TOYOTA Hilux 3.0G 4X4 AT
914,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota HILUX 3.0G 4X4 AT
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 5335 x 1855 x 1815 mm
Vỏ và mâm xe : 265/65/ R17 , mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 161 HP/3400 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 343 Nm/2800 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Toyota Hiace Động Cơ Xăng
Toyota Hiace Động Cơ Xăng
1,122,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota Hiace Động Cơ Xăng
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 5380 x 1880 x 2285 mm
Vỏ và mâm xe : 195/70R15, chụp mâm kín
Công suất tối đa (SAE-Net) : 111 HP/4800 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 241 Nm/3800 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Toyota Hiace Động Cơ Dầu
Toyota Hiace Động Cơ Dầu
1,209,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota Hiace Động Cơ Dầu
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 5380 x 1880 x 2285 mm
Vỏ và mâm xe : 195/70R15, chụp mâm kín
Công suất tối đa (SAE-Net) : 75 HP/3600 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 260 Nm/1600 - 2400 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe TOYOTA HILUX 2.5E 4x2 MT
Xe TOYOTA HILUX 2.5E 4x2 MT
693,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota HILUX 2.5E 4x2 MT
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 5335 x 1855 x 1815 mm
Vỏ và mâm xe : 265/65/ R17 , mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 142HP/3400 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 343 Nm/2800 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2
Xe TOYOTA HILUX 3.0G 4x4 MT
Xe TOYOTA HILUX 3.0G 4x4 MT
843,000,000 VNĐ

Tính năng tiêu biểu

Đặc tính kỹ thuật xe toyota HILUX 3.0G 4X4 MT
Kích thước tổng thể ( Dài x Rộng x Cao ) : 5335 x 1855 x 1815 mm
Vỏ và mâm xe : 265/65/ R17 , mâm đúc
Công suất tối đa (SAE-Net) : 161 HP/3400 v/p
Mô men xoắn tối đa ( SAE-Net) : 343 Nm/2800 v/p
Tiêu chuẩn xả khí : Euro 2